- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
tiên nữ; nàng tiên
tiên nữ; nàng tiên
中神话中的女性神仙,常被描写成美丽优雅的形象shénhuà zhōng de nǚxìng shénxiān, chángbei miáoxiě chéng měilì yōuyǎ de xíngxiàng
Cô ấy đẹp như một nàng tiên.
tiên nữ; nàng tiên
tiên nữ; nàng tiên
中神话中的女性神仙,常被描写成美丽优雅的形象shénhuà zhōng de nǚxìng shénxiān, chángbei miáoxiě chéng měilì yōuyǎ de xíngxiàng
Cô ấy đẹp như một nàng tiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.