付诸东流

付诸东流
zhūdōngliú
phó chư đông lưu

trôi theo dòng nước (công sức đổ xuống sông xuống bể) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trôi theo dòng nước (công sức đổ xuống sông xuống bể) [thành ngữ]

    • Mọi nỗ lực đều đổ sông đổ biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.