付之行动

付之行动
zhīxíngdòng
phó chi hành động

đưa vào thực tế; biến thành hành động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đưa vào thực tế; biến thành hành động

    • Chúng ta nên hành động.

  2. động từ

    biến thành hành động; đưa vào thực tế

    • Chúng ta nên biến nó thành hành động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.