付之一叹

付之一叹
zhītàn
phó chi nhất thán

thở dài bỏ qua; than thở rồi thôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thở dài bỏ qua; than thở rồi thôi [thành ngữ]

    • Anh ấy thở dài, thể hiện sự bất lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.