从善如流

从善如流
cóngshànliú
tòng thiện như lưu

sẵn sàng nghe lời khuyên tốt, như nước chảy xuôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sẵn sàng nghe lời khuyên tốt, như nước chảy xuôi [thành ngữ]

    • Anh ấy sẵn lòng nghe lời khuyên tốt, nên rất được mọi người yêu mến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.