介意

介意
jiè
giới ý

để bụng; bận tâm; ngại

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#1888
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    để bụng; bận tâm; ngại

    在意;觉得不好受或不满意zàiyì; juéde búhǎo shòu huò búmǎnyì

    • Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh đi một mình như vậy không sao chứ?

  2. động từ

    bận tâm; phiền lòng; ngại

    觉得不高兴;感到烦恼或不满juéde bu gāoxìng; gǎndào fánǎo huò búmǎn

  3. động từ

    bận tâm; để ý; ngại

    在意;觉得不满意或不舒服zàiyì;juéde búmǎnyì huò búshūfu

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.