往后

往后
wǎnghòu
vãng hậu

từ nay về sau; sau này

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#7738
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    từ nay về sau; sau này

    从现在开始的时间以后cóng xiànzài kāishǐ de shíjiān yǐhòu

    • Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng hơn.

  2. trạng từ

    từ nay về sau; sau này

    从现在开始,在将来的时间里cóng xiànzài kāishǐ, zài jiāngláide shíjiānlǐ

    • Về sau tôi sẽ cố gắng hơn.

  3. trạng từ

    về sau; sau này; từ nay về sau

    从现在开始的将来时间cóng xiànzài kāishǐ de jiānglái shíjiān

    • Về sau tôi sẽ cố gắng hơn nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.