仁民爱物

仁民爱物
rénmínài
nhân dân ái vật

thương người yêu vật; nhân ái với muôn loài [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thương người yêu vật; nhân ái với muôn loài [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người nhân ái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.