人身事故

人身事故
rénshēnshì
nhân thân sự cố

tai nạn thương vong; tai nạn gây thương tích hoặc tử vong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tai nạn thương vong; tai nạn gây thương tích hoặc tử vong

    • Đã xảy ra một vụ tai nạn gây thương vong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.