人行横道线

人行横道线
rénxínghéngdàoxiàn
nhân hành hoành đạo tuyến

vạch sang đường; vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vạch sang đường; vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

    • Xin hãy đi trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.

  2. danh từ

    vạch sang đường cho người đi bộ; vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.