人蛇集团

人蛇集团
rénshétuán
nhân xà tập đoàn

tổ chức buôn người; băng đảng đưa người vượt biên trái phép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức buôn người; băng đảng đưa người vượt biên trái phép

    • Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm buôn người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.