人肉搜索

人肉搜索
rénròusōusuǒ
nhân nhục sưu sách

truy tìm thông tin cá nhân bằng cộng đồng mạng; doxing tập thể (thường mang tính trừng phạt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truy tìm thông tin cá nhân bằng cộng đồng mạng; doxing tập thể (thường mang tính trừng phạt)

    • Tìm kiếm thông tin cá nhân là một hình thức bạo lực mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.