人民币元

人民币元
rénmínyuán
nhân dân tệ nguyên

đồng nhân dân tệ (NDT); đơn vị tiền tệ Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng nhân dân tệ (NDT); đơn vị tiền tệ Trung Quốc

    • Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.