人工概念

人工概念
réngōnggàiniàn
nhân công khái niệm

khái niệm nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khái niệm nhân tạo

    • Khái niệm nhân tạo do con người tạo ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.