人工呼吸

人工呼吸
réngōng
nhân công hô hấp

hô hấp nhân tạo

1 nghĩa#27169
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hô hấp nhân tạo

    • Anh ấy cần hô hấp nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.