制品

制品
zhìpǐn
chế phẩm

chế phẩm; sản phẩm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#34795
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chế phẩm; sản phẩm

    • Những sản phẩm này chất lượng rất tốt.

  2. danh từ

    sản phẩm; chế phẩm

    • Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.