交款单

交款单
jiāokuǎndān
giao khoản đơn

phiếu nộp tiền; phiếu thanh toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiếu nộp tiền; phiếu thanh toán

    • Xin hãy điền vào phiếu thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.