亚达薛西

亚达薛西
xuē
á đạt tiết tây

Artaxerxes (tên vua Ba Tư)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Artaxerxes (tên vua Ba Tư)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.