- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Artaxerxes (tên vua Ba Tư)
Artaxerxes (tên vua Ba Tư)
Artaxerxes (tên vua Ba Tư)
Artaxerxes (tên vua Ba Tư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.