亚硝酸盐

亚硝酸盐
xiāosuānyán
á tiêu toan diêm

nitrit; muối axit nitrous

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nitrit; muối axit nitrous

    • Nitrit có hại cho cơ thể con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.