Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
/
亚氏保加
亚氏保加
á thị bảo gia
Hans Asperger (1906–1980), bác sĩ nhi khoa người Áo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hans Asperger (1906–1980), bác sĩ nhi khoa người Áo(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚氏保加
Phồn thể亞氏保加
á thị bảo gia
Hans Asperger (1906–1980), bác sĩ nhi khoa người Áo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hans Asperger (1906–1980), bác sĩ nhi khoa người Áo(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.