五号电池

五号电池
hàodiànchí
ngũ hiệu điện trì

pin AA (cỡ AA)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    pin AA (cỡ AA)

    • Làm ơn cho tôi pin AA.

  2. danh từ

    pin AA (cỡ AA)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))BỘ
  • (nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)HỘI Ý

Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.