Tới nội dung chính

名片

名片
míngpiàn
danh phiến

danh thiếp; card (kinh doanh)

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6690
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    danh thiếp; card (kinh doanh)

    中印有姓名、职务等信息的小纸片yìn yǒu xìngmíng、zhíwù děng xìnxī de xiǎo zhǐ piàn

    • 。

      Đây là danh thiếp của tôi.

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu