互动
互动
hỗ động
tương tác; giao lưu
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#15426
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tương tác; giao lưu
- 。
Chúng ta nên tương tác nhiều hơn.
- 貳形tính từ
tương tác; tương tác qua lại
- ,。
Trò chơi này rất thú vị, tính tương tác rất cao.
Đang tải…
互动
Phồn thể互動
hỗ động
tương tác; giao lưu
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#15426
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tương tác; giao lưu
- 。
Chúng ta nên tương tác nhiều hơn.
- 貳形tính từ
tương tác; tương tác qua lại
- ,。
Trò chơi này rất thú vị, tính tương tác rất cao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.