社交

社交
shèjiāo
xã giao

tương tác; giao tiếp qua lại

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7299
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tương tác; giao tiếp qua lại

    人与人之间的交往和沟通rén yǔ rén zhī jiān de jiāowǎng hé gōutōng

    • Anh ấy thích giao tiếp xã hội.

  2. danh từ

    nhờ vào; dựa vào; phụ thuộc vào

    与他人进行交往和沟通的活动yǔ tārén jìnxíng jiāowǎng hé gōutōng de huódòng

    • Anh ấy thích các hoạt động xã giao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thị(thần linh, tế lễ)BỘ
  • thổ(đất đai)HỘI Ý

Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.