互不侵犯

互不侵犯
qīnfàn
hỗ bất xâm phạm

không xâm phạm lẫn nhau; hỗ bất xâm phạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không xâm phạm lẫn nhau; hỗ bất xâm phạm

    • Hai nước đã ký hiệp ước không xâm lược lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.