云霄飞车
云霄飞车
vân tiêu phi xa
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
1 nghĩa#44595
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
- 。
Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.
Đang tải…
云霄飞车
Phồn thể雲霄飛車
vân tiêu phi xa
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
1 nghĩa#44595
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu lượn siêu tốc; tàu lượn
- 。
Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.