Tới nội dung chính

云霄飞车

云霄飞车
yúnxiāofēichē
vân tiêu phi xa

tàu lượn siêu tốc; tàu lượn

1 nghĩa#44595
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tàu lượn siêu tốc; tàu lượn

    • 。

      Tôi thích đi tàu lượn siêu tốc.

云
yún
vân
BỘ THỦ⼆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu