亏本出售

亏本出售
kuīběnchūshòu
khuy bản xuất thụ

bán lỗ vốn; bán thua lỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán lỗ vốn; bán thua lỗ

    • Chúng ta không thể bán lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, số hai)BỘ
  • (nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)HỘI Ý

亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.