- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
Chúc mừng bạn kết hôn!
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)
Chúc mừng bạn kết hôn!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.