于归之喜

于归之喜
guīzhī
vu quy chi hỷ

niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    niềm vui xuất giá (cách nói lịch sự về việc cô gái lấy chồng)

    • Chúc mừng bạn kết hôn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý

于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.