- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
Làm như vậy chẳng ích gì.
vô dụng; không dùng được
Làm như vậy vô ích.
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
không giúp ích gì; vô ích [thành ngữ]
Làm như vậy chẳng ích gì.
vô dụng; không dùng được
Làm như vậy vô ích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.