二重母音

二重母音
èrchóngyīn
nhị trùng mẫu âm

nguyên âm đôi; nhị trùng nguyên âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên âm đôi; nhị trùng nguyên âm

    • Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.