二次曲面

二次曲面
èrmiàn
nhị thứ khúc diện

mặt bậc hai (hình học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt bậc hai (hình học)

    • Mặt bậc hai là một loại mặt trong không gian ba chiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.