二分音符

二分音符
èrfēnyīn
nhị phân âm phù

nốt trắng (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nốt trắng (âm nhạc)

    • Nốt nhạc này là nốt trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.