棒极了
棒极了
bổng cực liễu
tuyệt vời; cực kỳ tốt
2 nghĩa#3461
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vời; cực kỳ tốt
中非常好;很棒fēicháng hǎo;hěn bàng
- !
Ý tưởng này tuyệt vời!
- 貳形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời
中非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìng rén mǎnyì
Đang tải…
棒极了
Phồn thể棒極了
bổng cực liễu
tuyệt vời; cực kỳ tốt
2 nghĩa#3461
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vời; cực kỳ tốt
中非常好;很棒fēicháng hǎo;hěn bàng
- !
Ý tưởng này tuyệt vời!
- 貳形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời
中非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìng rén mǎnyì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)