Tới nội dung chính

棒极了

棒极了
bàngjíle
bổng cực liễu

tuyệt vời; cực kỳ tốt

2 nghĩa#3461
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tuyệt vời; cực kỳ tốt

    中非常好;很棒fēicháng hǎo;hěn bàng

    • !

      Ý tưởng này tuyệt vời!

  2. 貳形tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    中非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìng rén mǎnyì

棒
bàng
bổng
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu