棒极了

棒极了
bàngle
bổng cực liễu

tuyệt vời; cực kỳ tốt

2 nghĩa#3461
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyệt vời; cực kỳ tốt

    非常好;很棒fēicháng hǎo;hěn bàng

    • Ý tưởng này tuyệt vời!

  2. tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    非常好;令人满意fēicháng hǎo;lìng rén mǎnyì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.