乳房摄影

乳房摄影
fángshèyǐng
nhũ phòng nhiếp ảnh

chụp nhũ ảnh; chụp X-quang tuyến vú (mammography)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chụp nhũ ảnh; chụp X-quang tuyến vú (mammography)

    • Cô ấy chụp nhũ ảnh hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.