义卖会

义卖会
màihuì
nghĩa mại hội

hội bán từ thiện; chợ từ thiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội bán từ thiện; chợ từ thiện

    • Trường học tổ chức hội chợ từ thiện hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.