中间商

中间商
zhōngjiānshāng
trung gian thương

trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc

  2. người môi giới; thương nhân trung gian

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.