中西合并

中西合并
Zhōngbìng
trung tây hợp tính

kết hợp Đông Tây; dung hợp Trung-Tây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kết hợp Đông Tây; dung hợp Trung-Tây

    • Nhà hàng này phục vụ các món ăn kết hợp Trung Tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.