外文
外文
ngoại văn
văn bản nước ngoài; ngoại ngữ (dạng viết)
HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
văn bản nước ngoài; ngoại ngữ (dạng viết)
- 。
Anh ấy thích đọc sách ngoại văn.
Đang tải…
外文
Phồn thể外
ngoại văn
văn bản nước ngoài; ngoại ngữ (dạng viết)
HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
văn bản nước ngoài; ngoại ngữ (dạng viết)
- 。
Anh ấy thích đọc sách ngoại văn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.