Tới nội dung chính

外文

外文
wàiwén
ngoại văn

văn bản nước ngoài; ngoại ngữ (dạng viết)

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    văn bản nước ngoài; ngoại ngữ (dạng viết)

    • 。

      Anh ấy thích đọc sách ngoại văn.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu