汉语

汉语
Hàn
hán ngữ

tiếng Trung; tiếng Hán

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Trung; tiếng Hán

    • Tôi học tiếng Hán.

    • Tiếng Trung của cô ấy rất lưu loát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.