/
华语
华语
hoa ngữ
tiếng Hoa; chữ Hoa
HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Hoa; chữ Hoa
- ?
Bạn biết nói tiếng Hoa không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
华语
Phồn thể華語
hoa ngữ
tiếng Hoa; chữ Hoa
HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Hoa; chữ Hoa
- ?
Bạn biết nói tiếng Hoa không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.