普通话

普通话
tōnghuà
phổ thông thoại

tiếng Phổ thông; tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn (phương ngữ chính thức của Trung Quốc)

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#32773
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Phổ thông; tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn (phương ngữ chính thức của Trung Quốc)

    • Bạn biết nói tiếng phổ thông không?

  2. danh từ

    tiếng Phổ thông; tiếng Quan thoại

  3. danh từ

    tiếng Phổ Thông; tiếng Quan Thoại chuẩn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.