Tới nội dung chính

普通话

普通话
pǔtōnghuà
phổ thông thoại

tiếng Phổ thông; tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn (phương ngữ chính thức của Trung Quốc)

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#32773
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng Phổ thông; tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn (phương ngữ chính thức của Trung Quốc)

    • ?

      Bạn biết nói tiếng phổ thông không?

  2. 貳名danh từ

    tiếng Phổ thông; tiếng Quan thoại

  3. 參名danh từ

    tiếng Phổ Thông; tiếng Quan Thoại chuẩn

普
pǔ
phổ
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu