华文

华文
Huáwén
hoa văn

tiếng Hoa; chữ Hoa

2 nghĩa#2355
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Hoa; chữ Hoa

    中文或中国的语言、文字zhōngwén huò zhōngguó de yǔyán、wénzì

    • Anh ấy biết nói tiếng Trung.

  2. danh từ

    chữ Hoa; chữ Trung Quốc

    中国的文字和语言Zhōngguó de wénzì hé yǔyán

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.