中小企业

中小企业
zhōngxiǎo
trung tiểu xí nghiệp

doanh nghiệp vừa và nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh nghiệp vừa và nhỏ

    • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ là một phần quan trọng của nền kinh tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.