中央情报局

中央情报局
ZhōngyāngQíngbào
trung ương tình báo cục

Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Tình báo Trung ương Mỹ (CIA)

    • Cục Tình báo Trung ương là một cơ quan của chính phủ Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.