中央处理器

中央处理器
zhōngyāngchǔ
trung ương xử lý khí

đơn vị xử lý trung tâm (CPU)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị xử lý trung tâm (CPU)

    • Bộ xử lý trung tâm là bộ não của máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.