中央企业

中央企业
zhōngyāng
trung ương xí nghiệp

doanh nghiệp nhà nước trực thuộc trung ương (Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh nghiệp nhà nước trực thuộc trung ương (Trung Quốc)

    • Các doanh nghiệp trung ương là một phần quan trọng của nền kinh tế Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.