中国制造

中国制造
Zhōngguózhìzào
trung quốc chế tạo

sản xuất tại Trung Quốc; hàng Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản xuất tại Trung Quốc; hàng Trung Quốc

    • Đây là điện thoại di động sản xuất tại Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.