中国农业银行

中国农业银行
ZhōngguóNóngYínháng
trung quốc nông nghiệp ngân hàng

Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc

    • Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc là một trong bốn ngân hàng lớn của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.