中和抗体

中和抗体
zhōngkàng
trung hoà kháng thể

kháng thể trung hòa (miễn dịch học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kháng thể trung hòa (miễn dịch học)

    • Kháng thể trung hòa có thể ngăn chặn virus lây nhiễm tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.