Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
/
严重后果
严重后果
nghiêm trọng hậu quả
hậu quả nghiêm trọng; hệ quả nghiêm trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hậu quả nghiêm trọng; hệ quả nghiêm trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ严重后果
Phồn thể嚴重後果
nghiêm trọng hậu quả
hậu quả nghiêm trọng; hệ quả nghiêm trọng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hậu quả nghiêm trọng; hệ quả nghiêm trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.