严重后果

严重后果
yánzhònghòuguǒ
nghiêm trọng hậu quả

hậu quả nghiêm trọng; hệ quả nghiêm trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hậu quả nghiêm trọng; hệ quả nghiêm trọng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.